sine qua non
Định nghĩa
Danh từ (cụm từ Latin): - Điều kiện tiên quyết, yếu tố không thể thiếu: "sine qua non" chỉ một điều kiện hoặc yếu tố tuyệt đối cần thiết để một sự việc, kết quả, hoặc thỏa thuận nào đó có thể xảy ra hoặc tồn tại. Nó nhấn mạnh tính bắt buộc và không thể thay thế.
Ví dụ sử dụng
- (Lòng tin là điều kiện tiên quyết của bất kỳ mối quan hệ thành công nào.)
- (Hộ chiếu hợp lệ là yếu tố không thể thiếu cho việc du lịch quốc tế.)
- (Làm việc chăm chỉ là điều kiện tiên quyết để đạt được mục tiêu của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thường được dùng trong văn phong trang trọng, học thuật, hoặc pháp lý để nhấn mạnh tính chất bắt buộc.
- Có thể đứng sau động từ "to be" hoặc làm chủ ngữ trong câu.
- Freedom of speech is a sine qua non of democracy. (Tự do ngôn luận là điều kiện tiên quyết của nền dân chủ.)
- The sine qua non of the agreement is mutual respect. (Điều kiện tiên quyết của thỏa thuận là sự tôn trọng lẫn nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Prerequisite (n): điều kiện tiên quyết (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- A degree is a prerequisite for this job. (Bằng cấp là điều kiện tiên quyết cho công việc này.)
- Essential (adj/n): cần thiết, yếu tố thiết yếu.
- Water is essential for life. (Nước là yếu tố thiết yếu cho sự sống.)
Từ đồng nghĩa
- Necessity: điều cần thiết.
- Requirement: yêu cầu bắt buộc.
- Conditio sine qua non (Latin): điều kiện không thể thiếu (dạng đầy đủ, ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm động từ "to hinge on" (phụ thuộc vào) để diễn đạt ý tương tự:
- The success of the project hinges on this sine qua non. (Thành công của dự án phụ thuộc vào điều kiện tiên quyết này.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể so sánh với:
- The be-all and end-all: điều quan trọng nhất, mục đích cuối cùng.
- Money is not the be-all and end-all of life. (Tiền bạc không phải là điều quan trọng nhất trong cuộc sống.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống